Dyna Smart drops hỗ trợ phát triển chức năng não, phát triển mắt, phát triển nhận thức, phát triển thần kinh.
Dyna Smart drops
Omega-3 triglycerid (tương đương Docosahexaenoic acid (DHA) 20,05%; Eicosapentaenoic acid (EPA) 4,20%) 46,39%
Để xa tầm tay trẻ em Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
1. Thành phần:
Mỗi ml chứa: Thành phần hoạt chất: Omega-3 triglycerid ..................................................... 46,39% (Tương đương Docosahexaenoic acid (DHA) 20,05%; Eicosapentaenoic acid (EPA) 4,20%) Thành phần tá dược: DL-alpha-Tocopheryl acetat, ascorbyl palmitat, tween 80, hương hoa quả tổng hợp, glycerin.
2. Dạng bào chế: Dịch uống
Mô tả: Dịch đồng nhất
3. Chỉ định: Dùng cho trẻ nhỏ giúp:
Hỗ trợ phát triển chức năng não.
Hỗ trợ phát triển mắt.
Hỗ trợ phát triển nhận thức.
Hỗ trợ phát triển thần kinh.
4. Liều dùng và cách dùng
Có thể trộn thuốc với sữa, thức ăn, hoặc nước trái cây.
Liều dùng:
Trẻ sơ sinh từ 0-6 tháng tuổi: Tham khảo ý kiến bác sĩ.
Trẻ từ 7-12 tháng tuổi: 0,5 ml/ ngày.
Trẻ từ 12 tháng đến 2 tuổi: 1 ml/ ngày.
Trẻ trên 2 tuổi: 1-2 ml/ ngày.
Cách dùng: Sử dụng xi lanh 1 ml (có chia vạch) kèm theo lọ để lấy thể tích thuốc theo hướng dẫn.
5. Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc.
6. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
Nguy cơ xuất huyết: Thuốc có thể làm tăng nhẹ thời gian chảy máu, do đó bệnh nhân được điều trị bằng thuốc chống đông máu phải được theo dõi và điều chỉnh liều thuốc chống đông máu nếu cần thiết. Ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu đặc biệt (chấn thương nặng, phẫu thuật...) cần chú ý đến nguy cơ tăng thời gian chảy máu.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai Có dữ liệu hạn chế về việc sử dụng sản phẩm ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật không đầy đủ về độc tính sinh sản. Thuốc không được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai hoặc ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không sử dụng biện pháp tránh thai. Nếu dùng vào cuối thai kỳ, cần lưu ý đến đặc tính chống kết tập của thuốc (nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu). Sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú Acid eicosapentaenoic (EPA) và acid docosahexaenoic (DHA) – triglycerid của các acid omega-3 có trong thuốc này - có thể được tiết vào sữa mẹ. Phải đưa ra quyết định về việc ngừng cho con bú hoặc ngừng/tránh điều trị bằng thuốc này có tính đến lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị cho người mẹ.
Khả năng sinh sản
Không có sẵn dữ liệu về tác động tiềm ẩn đối với khả năng sinh sản
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Không áp dụng
7. Tương tác, tương kỵ của thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc chống đông đường uống: xem chi tiết trong phần Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
8. Quá liều và cách xử trí
Không áp dụng.
9. Đặc tính dược lực học
Mã ATC: C10AX06
Nhóm tác dụng dược lý: Các chất điều chỉnh lipid khác
10. Đặc tính dược động học
Hấp thu:
Giống như các acid béo, EPA và DHA- hai acid béo không no này được hấp thu chủ yếu ở phần trên của ruột non. Sau khi hấp thu, phần trăm acid béo của chuỗi omega-3 tăng ở cả triglycerid huyết tương và acid béo tự do, làm giảm phần trăm acid béo của chuỗi omega-6.
Phân bố:
EPA và DHA được phân bố trong cơ thể. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ EPA được tìm thấy trong tim, võng mạc, không giống như DHA có ái lực đặc biệt với lipid võng mạc, não và tim. Tương tự như vậy, ở động vật, tỷ lệ EPA trong chất béo ở tiểu cầu tăng lên khi hấp thu acid béo không bão hoà dưới dạng omega-3 triglycerid.
Chuyển hoá:
EPA có điểm chung với acid arachidonic là tiền chất của chuỗi prostagladin. Nhưng không giống như acid arachidonic, ở nghiên cứu in vitro và in vivo, EPA ức chế kết tập tiểu cầu.
Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng
Cho đến nay, không có dữ liệu trên động vật nào liên quan đến sản phẩm chứa omega-3 triglycerid.
11. Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 15 ml.
Bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30 độ C
Hạn dùng: 30 tháng kể từ ngày sản xuất
Sản xuất tại Việt Nam